Dầu mỏ là gì? Thành phần, khai thác, ứng dụng của dầu mỏ?

Dầu mỏ là gì? Thành phần, khai thác, ứng dụng của dầu mỏ?

Bài viết Dầu mỏ là gì? Thành phần, khai thác, ứng dụng của dầu mỏ? được Luật Gia Bùi tổng hợp và điều chỉnh chính xác thông tin và đăng tải lại trên website. Nếu bạn có bất cứ nhu cầu cần tư vấn về Luật, hãy liên hệ với dịch vụ tư vấn pháp luật của chúng tôi.

1. Dầu mỏ là gì?

    1. Dầu mỏ là gì?

    1.1. Khái niệm dầu mỏ và khí tự nhiên:

    Dầu mỏ là chất lỏng tự nhiên được hình thành do sự phân hủy của các sinh vật cổ xưa trong lòng đất hàng triệu năm. Nó được chiết xuất từ đất sâu và chất thô (tinh chế) để tạo ra các sản phẩm năng lượng như lo, dầu diesel và dầu mỡ. Dầu mỏ không chỉ được sử dụng làm nhiên liệu cho các phương tiện thông tin liên lạc mà còn là nguyên liệu thô quan trọng trong công nghiệp và sản xuất các hàng hóa khác.

    Khí tự nhiên là một tập hợp khí tự nhiên, chủ yếu là khí mê-tan (CHỈ). Nó cũng được hình thành bởi các quá trình tự nhiên trong lòng đất và được chiết xuất từ ​​các mỏ khí đốt tự nhiên. Khí tự nhiên là nguồn năng lượng sạch và thân thiện với môi trường. Nó được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu đốt trong các nhà máy điện, nhà hàng và hộ gia đình. Khí tự nhiên cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp để sản xuất nhiều sản phẩm như phân bón, nhựa và hóa chất.

    Cả dầu mỏ và khí tự nhiên đều đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho hoạt động sản xuất, vận hành phụ tải và sinh hoạt. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cần phải được quản lý cẩn thận để đảm bảo tính bền vững và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

    1.2. Dự trữ dầu mỏ và khí tự nhiên:

    Việt Nam sở hữu một lượng dầu và khí tự nhiên đáng kể. Ước tính trữ lượng dầu nóng của Việt Nam khoảng 4,4 tỷ thùng, trong khi trữ lượng khí đốt tự nhiên khoảng 23,8 tỷ m³. Khu vực tập trung dầu chủ yếu là khu vực miền Trung và miền Nam, trong đó có bể Cửu Long và bể Nam Côn Đảo. Đồng thời, khí tự nhiên cũng tập trung ở khu vực miền Trung và Đông Nam Bộ.

    Mặc dù dầu mỏ và khí tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, giao thông vận tải và sản xuất điện. Tuy nhiên, việc khai thác dầu, khí tự nhiên cũng bộc lộ nhiều công thức và bất lợi. Một số điểm yếu của dầu bao gồm khả năng gây ô nhiễm môi trường, sự phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch và tác động tiêu cực đến biến đổi khí hậu. Đối với khí tự nhiên, mặc dù được coi là nguồn năng lượng sạch hơn dầu mỏ nhưng việc vận hành và lưu trữ khí tự nhiên có thể tiềm ẩn rủi ro về an toàn và tổn thất.

    Vì vậy, việc khai thác và phát triển trữ lượng dầu khí tự nhiên ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và mang lại sự phát triển kinh tế.

    2. Nguồn gốc của dầu mỏ:

    Nguồn gốc dầu mỏ là hóa thạch của những sinh vật cổ xưa đã chết và bị chôn vùi trong lòng đất hàng triệu năm trước. Trong quá trình này, các mảng đá và bùn bao bọc các hóa thạch hóa thạch, tạo ra ứng dụng và nhiệt độ cao, khiến hóa thạch trở nên đặc hơn và chuyển thành dầu mỏ.

    Những hóa thạch này bao gồm các loài thực vật và động vật cổ xưa sống trong môi trường nước ngọt hoặc biển, được nuôi dưỡng và bảo vệ bởi các lớp đất và đá. Theo thời gian, áp suất và nhiệt độ trong lòng đất đã giúp chuyển đổi hóa thạch thành các chất hữu cơ như hydrocarbon, thành phần chính của dầu mỏ.

    Dầu mỏ được tìm thấy ở nhiều nơi khác nhau trên thế giới, tùy thuộc vào lịch sử địa chất của khu vực đó. Một số quốc gia có nguồn tài nguyên dầu mỏ lớn nhưng hạn chế như Ả Rập Saudi, Nga, Mỹ, Iran, Venezuela, Kuwait và Iraq.

    3. Thành phần dầu mỏ:

    Dầu mỏ là một sòng bạc phức hợp gồm nhiều loại hợp chất hữu cơ khác nhau nhưng chủ yếu bao gồm hydrocacbon, hợp chất lưu huỳnh, oxy, trầm hương, clo và kim loại.

    Hydrocarbon được sử dụng chủ yếu trong thành phần của dầu mỏ gồm các loại khác nhau như:

    Cacbon đơn giản (metan, etan, propan, butan).

    Carbon phân nhánh đơn (isobutane, isopentane).

    Carbon đa chức năng (ethylene, propylene).

    Vòng cacbon (benzen, toluene, naphtalen).

    Carbon dài (diesel, dầu nhiên liệu, dầu hỏa).

    Thành phần hóa học của dầu mỏ phụ thuộc vào vị trí nguồn và phương pháp khai thác. Các hợp chất lưu huỳnh, oxy, sâu, clo và kim loại cũng có thể được tìm thấy trong dầu mỏ. Sự hiện diện của các chất này có thể ảnh hưởng đến tốc độ, tốc độ và tính dễ cháy của dầu mỏ.

    Để sử dụng dầu mỏ cho các ứng dụng khác nhau, người ta thường phải xử lý dầu mỏ để tách các thành phần khác nhau và giảm hàm lượng các chất không mong muốn đối với chúng.

    4. Tình trạng khai thác dầu mỏ và khí thiên nhiên tại Việt Nam:

    4.1. Khai thác dầu mỏ:

    Việt Nam có các cụm bể dầu lớn ở Vịnh Bắc Bộ, khung lục địa Trung và Nam. Trong đó trữ lượng dầu mỏ được khai thác lớn nhất nằm ở phía Nam nước ta. Tính đến cuối năm 2021, trữ lượng dầu mỏ của Việt Nam ước tính khoảng 4,4 tỷ thùng dầu, sản lượng sản xuất hàng năm khoảng 13 – 14 triệu tấn. Một số mỏ dầu quan trọng nhất phải kể đến là mỏ Bạch Hổ, Rạng Đông, Tê Giác Trắng – Cá Ngừ Vàng.

    Xem thêm  Mẫu báo cáo thành tích cá nhân thực hiện chỉ thị 05-CT/TW

    – Bạch Hổ: Bạch Hổ là mỏ dầu lớn nhất Việt Nam với trữ lượng dầu thô đáng kể. Theo số liệu cụ thể, mỏ này đang sản xuất khoảng 38.000 tấn dầu thô/ngày, sử dụng tới 80% tổng lượng dầu thô khai thác tại Việt Nam.

    – Rạng Đông: Chỉ tính từ năm đi vào hoạt động 1998 – 2005, mỏ Rạng Đông đã khai thác được 100 triệu thùng dầu. Hiện nay, mỏ Rạng Đông sản xuất trung bình khoảng 40.000 thùng/ngày.

    – Tê giác trắng – Cá ngừ vàng: Đến cuối năm 2021, tổng sản lượng khai thác tại mỏ Tê giác trắng và Cá ngừ vàng đạt hơn 124 triệu thùng dầu (98,6 triệu thùng tê giác trắng, 5,4 triệu thùng cá ngừ vàng). thùng rác). Uptime của 2 người cũng luôn duy trì ở mức cao hơn 98%.

    4.2. Khai thác khí tự nhiên:

    Việt Nam cũng đang phát triển khai thác khí tự nhiên với nhiều cụm lưu vực quan trọng. Tính đến năm 2021, trữ lượng khí đốt tự nhiên của Việt Nam ước tính khoảng 150 tỷ m3, sản lượng sản xuất hàng năm khoảng 10 tỷ m³. Các cụm trữ khí tự nhiên quan trọng bao gồm các lưu vực Vịnh Bắc Bộ, miền Trung và các vùng biển phía Nam.

    – Vịnh Bắc Bộ: Năm 1981, Việt Nam bắt đầu khai thác khí thiên nhiên tại mỏ “Tiền Hải C” ở Thái Bình. Ban đầu, nơi đây ước tính có trữ lượng khoảng 1,3 tỷ m³. Hiện nay chỉ còn 1, 3 triệu m³/năm để cung cấp sản phẩm xây dựng.

    – Miền Trung: Khu vực này đang phát triển dự án khai thác khí tự nhiên quan trọng là dự án Cá Voi Xanh. Mỏ khí này ước tính có trữ lượng thu hồi trong phòng khoảng 150 tỷ m³ và sản lượng khí khai thác hàng năm khoảng 9-10 tỷ m³.

    – Vùng biển phía Nam: Các mỏ khí hiện đang khai thác chủ yếu thuộc vùng gió lục địa phía Nam gồm Bạch Hổ, Đại Hùng, Rồng, Rạng Đông, Hồng Ngọc và PM3. Sản lượng khí khu vực này có thể tăng tới 90 tỷ m³

    5. Dầu mỏ được khai thác bằng cách nào?

    Dầu mỏ được khai thác bằng các giàn khoan trên mặt đất hoặc dưới biển, sau đó khai thác dầu từ các lớp đất chứa dầu bên trong. Quá trình khai thác dầu có thể được mô tả như sau:

    – Khảo sát và định vị dầu: Trước khi khoan tìm dầu, các nghiên cứu sâu rộng về địa chất, địa vật lý và địa hình được thực hiện để xác định vị trí của chuỗi dầu. Các phương pháp định vị được sử dụng có thể bao gồm việc sử dụng radar, sóng siêu âm, hình ảnh bảo vệ và lập bản đồ địa chất.

    – Khoan dầu: Sau khi xác định được vị trí của mỏ dầu, các công ty dầu khí sẽ sử dụng thiết bị khoan để khoan dầu từ bề mặt đất liền hoặc trên giàn khoan ngoài khơi. Các động cơ và máy nén khí sẽ cung cấp thiết bị để khoan vào đất tạo thành lỗ khoan. Khi lỗ khoan đủ sâu, đường ống được đưa vào để phù hợp với việc mở rộng lỗ khoan.

    – Lấy mẫu đất, dầu: Sau khi khoan, mẫu đất, dầu sẽ được lấy từ các lớp đất chứa dầu để phân tích. Các công ty dầu khí sẽ sử dụng thiết bị giám sát để đo lượng dầu khí có trong các mẫu đất.

    Sản xuất dầu mỏ: Khi dầu được khai thác từ các lớp đất, nó được đưa đến các nhà máy lọc dầu để sản xuất các sản phẩm dầu mỏ. Quy trình sản xuất bao gồm các bước xử lý như tách dầu khỏi nước và tạp chất, tinh chế và chuyển hóa các hợp chất dầu thành các sản phẩm dầu mỏ như xăng, dầu diesel và dầu bôi trơn.

    6. Tác động của dầu mỏ đến môi trường sống:

    Dầu mỏ là nguồn tài nguyên không thể thiếu trong đời sống con người nhưng tác động của nó tới môi trường là rất quan trọng. Vấn đề chính là ô nhiễm đất và nước do tràn dầu, có thể do nổ, nứt mối hàn ống dẫn dầu hoặc chìm tàu dầu khí.

    Khi xảy ra sự cố tràn dầu, dầu có thể xâm nhập vào bờ, bờ sông, gây nhiễm độc lâu dài cho môi trường đất, nước mưa và giết chết các loài động vật biển. Ngoài ra, việc đốt dầu còn gây ô nhiễm không khí vì thải ra nhiều khí như CO2, SO2,… Xe cột, xe đa dụng, máy móc vận hành cũng là một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

    Để giảm thiểu tác động của xăng dầu tới môi trường, người dân cần áp dụng nhiều giải pháp thiết thực, hạn chế sử dụng xe điện thay dầu mỏ để giảm lượng khí thải ra môi trường.

    Đồng thời, phải áp dụng các biện pháp hạn chế khai thác dầu ở mức thấp nhất có thể, sử dụng năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, trồng nhiều cây xanh để “che đồi trọc”, tránh thiên tai và dùng phao dầu để ngăn chặn dầu, dầu. thiết bị thu hồi, phân tán dầu trên mặt nước khi tràn dầu trên biển.

      Liên hệ dịch vụ luật chuyên nghiệp – Luật Gia Bùi

      CÔNG TY TNHH LUẬT GIA BÙI

      Địa chỉ: Số 2, ngách 1, ngõ 243 Trung Văn, P Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội

      Hotline: 0971106895

      Nguồn: https://luatduonggia.vn/dau-mo-la-gi-thanh-phan-khai-thac-ung-dung-cua-dau-mo/

      097.110.6895
      097.110.6895