Trình tự, thủ tục, hồ sơ thành lập công ty cổ phần

Thay đổi Đăng ký kinh doanh tại Bạc Liêu

Cách thức, thủ tục và yêu cầu về hồ sơ để đăng ký thành lập công ty cổ phần theo quy định mới nhất là điều mà bạn cần nắm vững. Công ty cổ phần thường được ưa chuộng bởi tính phổ biến và tên gọi rõ ràng của nó. Trước khi quyết định lập công ty cổ phần, quan trọng là bạn hiểu rõ về đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm của loại hình này so với các loại hình công ty khác.

Trình tự, thủ tục, hồ sơ thành lập công ty cổ phần

Khái niệm: Công ty cổ phần là một dạng tổ chức kinh doanh mà vốn góp được phân chia thành các phần bằng nhau, được gọi là cổ phần, với điều kiện tối thiểu là ba cổ đông. Mỗi cổ đông chịu trách nhiệm về khoản vốn mà họ đã góp vào công ty, giới hạn trách nhiệm chỉ trong phạm vi số vốn đã đóng góp. Ví dụ: Công ty XYZ là một công ty cổ phần với tổng số vốn góp là 1 tỷ đồng, được chia thành 100,000 cổ phần trị giá 10,000 đồng mỗi cổ phần. Ba cổ đông A, B và C mỗi người góp 1 tỉ đồng, tức là mỗi người sở hữu 33,333 cổ phần. Trong trường hợp công ty gặp khó khăn và phá sản, cổ đông A sẽ chỉ chịu trách nhiệm về số tiền mà họ đã góp vào công ty là 1 tỷ đồng, không bị ảnh hưởng đến tài sản cá nhân khác.

Ưu điểm của công ty cổ phần bao gồm:

  1. Tên gọi hấp dẫn: Công ty cổ phần được lựa chọn bởi nhiều khách hàng vì tên gọi đặc trưng, bắt buộc phải có cụm từ “công ty cổ phần” kèm theo tên riêng. Điều này tạo ra ấn tượng mạnh mẽ hơn so với các loại công ty khác như công ty TNHH.
  2. Huy động vốn linh hoạt: Công ty cổ phần có khả năng huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phần, cổ phiếu, hoặc trái phiếu mà không có giới hạn về số lượng cổ đông.
  3. Trách nhiệm hữu hạn: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp của mình tại công ty. Điều này giúp giảm rủi ro và bảo vệ tài sản cá nhân của cổ đông.
  4. Dễ dàng chuyển nhượng cổ phần: Việc chuyển nhượng cổ phần bên trong công ty đơn giản và không đòi hỏi thủ tục phức tạp với cơ quan quản lý đăng ký kinh doanh. Chỉ cần thực hiện các thủ tục nội bộ và khai thuế TNCN cho cổ đông mới.
  5. Thông tin cổ đông được ghi nhận: Các cổ đông sáng lập được coi như “khai quốc công thần” và thông tin của họ sẽ được ghi nhận trên hệ thống đăng ký kinh doanh trong suốt thời gian hoạt động của công ty, trừ khi họ không góp vốn.
  6. Phân chia quyền lợi và quản trị rõ ràng: Công ty cổ phần phân chia quyền lợi và quản trị một cách rõ ràng thông qua cổ phần, cho phép các cổ đông có thể tham gia vào quyết định quản trị công ty dựa trên số lượng cổ phần họ sở hữu.
  7. Thị trường cổ phiếu công cộng: Công ty cổ phần có thể niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, tạo điều kiện cho việc huy động vốn từ công chúng thông qua việc mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
  8. Giảm rủi ro cho các nhà đầu tư: Với việc cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, các nhà đầu tư có thể tham gia vào hoạt động kinh doanh mà không phải lo lắng về rủi ro vượt quá số vốn mà họ đã đầu tư.
  9. Thêm vào đó, công ty cổ phần còn mang lại sự linh hoạt và tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ vào khả năng huy động vốn và sự phân chia quyền lợi trong quản trị.

Nhược điểm của công ty cổ phần bao gồm:

  1. Quản lý cổ đông phức tạp: Việc chuyển nhượng cổ phần giữa các cổ đông là các giao dịch nội bộ, không cần xác nhận từ cơ quan nhà nước, gây khó khăn trong việc quản lý và theo dõi cổ đông.
  2. Chi phí thuế cao khi chuyển nhượng cổ phần: Có sự mất mát 0.1% thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng cổ phần, kể cả khi không có phát sinh thu nhập từ việc chuyển nhượng cổ phần. Điều này là do quy định về chuyển nhượng chứng khoán được áp dụng cho cổ phần.
  3. Bộ máy quản lý phức tạp: Công ty cổ phần thường có một bộ máy quản lý tương đối phức tạp, bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, và các đại diện theo pháp luật. Sự phân cấp này có thể gây ra khó khăn trong việc quản lý và ra quyết định về các vấn đề của công ty.
  4. Rủi ro liên quan đến thị trường chứng khoán: Công ty cổ phần có thể phải đối mặt với rủi ro từ biến động của thị trường chứng khoán, đặc biệt là khi công ty niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch. Sự biến động này có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty và tạo ra sự không ổn định trong hoạt động kinh doanh.
  5. Gian lận và tiêu cực từ phía cổ đông lớn: Có thể xảy ra tình trạng gian lận và kiểm soát từ phía các cổ đông lớn, khi họ sử dụng quyền lợi của mình để chi phối quyết định của công ty mà không luôn đặt lợi ích chung của công ty lên hàng đầu.
  6. Khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân viên: Do tính chất phân chia quyền lợi và lợi ích giữa các cổ đông, công ty cổ phần có thể gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân viên tài năng, đặc biệt là khi so sánh với các công ty có môi trường làm việc ổn định hơn như công ty gia đình hay công ty tư nhân.

Để thành lập công ty cổ phần năm 2024, khách hàng cần cung cấp các thông tin cơ bản sau:

  1. Tên công ty: Đảm bảo không trùng hoặc gây nhầm lẫn với các công ty khác đã tồn tại. Công ty sẽ hỗ trợ tra cứu tên công ty để đảm bảo khả năng đăng ký.
  2. Địa chỉ trụ sở chính: Địa chỉ không được đặt tại chung cư hoặc nhà tập thể. Mặc dù không yêu cầu chứng minh trụ sở trong hồ sơ thành lập công ty, nhưng khách hàng nên chuẩn bị sẵn giấy tờ cần thiết để kiểm tra thuế sau khi công ty được thành lập.
  3. Ngành nghề kinh doanh: Khách hàng chỉ cần cung cấp ngành nghề, AZLAW sẽ phân ngành nghề theo quy định. Cần tham khảo quyết định 27/2018/QĐ-TTg và cung cấp thông tin cho AZLAW. Đối với các ngành nghề có điều kiện về vốn pháp định, mức vốn đăng ký phải cao hơn mức vốn pháp luật yêu cầu.
  4. Vốn điều lệ của doanh nghiệp: Cung cấp thông tin về mức vốn điều lệ các cổ đông đăng ký góp vốn, và cam kết góp trong vòng 90 ngày kể từ khi công ty được thành lập.
  5. Thông tin cổ đông sáng lập: Tối thiểu 3 người không hạn chế số lượng tối đa, bao gồm thông tin giấy tờ cá nhân (CMND, hộ chiếu, căn cước) và địa chỉ thường trú, chỗ ở hiện tại tới cấp nhỏ nhất (tới số nhà).
Xem thêm  Giảm vốn điều lệ do không góp đủ: Thời gian, mức phạt và thủ tục

Hồ sơ cần thiết để thành lập công ty cổ phần bao gồm:

  1. Giấy đề nghị thành lập công ty cổ phần: Bản đề nghị chính thức từ người đại diện pháp lý của công ty, yêu cầu cơ quan nhà nước xem xét và chấp nhận việc thành lập công ty cổ phần.
  2. Điều lệ công ty: Bản điều lệ quy định các quyền và nghĩa vụ của cổ đông, các quyền lợi và trách nhiệm của Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông và các quy định về quản lý và hoạt động của công ty.
  3. Danh sách cổ đông sáng lập: Danh sách chi tiết về các cổ đông sáng lập của công ty cổ phần, bao gồm thông tin cá nhân và số lượng cổ phần mà họ cam kết góp vào công ty.
  4. Giấy tờ pháp lý của cổ đông: Các giấy tờ cá nhân của cổ đông sáng lập, bao gồm CMND, hộ chiếu, căn cước công dân, và bất kỳ giấy tờ pháp lý nào khác yêu cầu theo quy định của pháp luật.
  5. Uỷ quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp: Bản uỷ quyền của các cổ đông hoặc người được ủy quyền, cho phép người đại diện thực hiện các thủ tục liên quan đến đăng ký doanh nghiệp và hoàn thiện hồ sơ thành lập công ty.

Quy trình thành lập công ty cổ phần bao gồm các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận thông tin khách hàng, soạn thảo hồ sơ và gửi hồ sơ để khách hàng ký và thực hiện thủ tục thành lập công ty tại Phòng Đăng ký kinh doanh (ĐKKD) tại nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Việc nộp hồ sơ có thể thực hiện trực tiếp tại cơ quan ĐKKD hoặc thông qua mạng theo hai phương thức sau:

  • Nộp hồ sơ thành lập công ty bằng tài khoản đăng ký kinh doanh.
  • Nộp hồ sơ thành lập công ty bằng chữ ký số.

Bước 2: Nhận Kết quả (KQ) đăng ký kinh doanh và nộp phí công bố thông tin doanh nghiệp là 100.000 VNĐ. Các thông tin được công bố bao gồm thông tin về doanh nghiệp mới thành lập, bao gồm ngành nghề và cổ đông sáng lập. Doanh nghiệp có thể tra cứu thông tin này tại cổng thông tin điện tử quốc gia (dangkykinhdoanh.gov.vn).

Bước 3: Thực hiện khắc dấu cho doanh nghiệp. Hiện nay, con dấu doanh nghiệp được doanh nghiệp tự quản lý mà không cần phải đăng ký hoặc thông báo với bất kỳ cơ quan nào khác, theo quy định hiện nay.

Dịch vụ thành lập công ty cổ phần tại Luật Gia Bùi:

Sau khi hoàn thành quy trình thành lập công ty cổ phần tại Luật Gia Bùi, khách hàng sẽ nhận được các tài liệu sau:

  1. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Bao gồm mã số doanh nghiệp, đồng thời là mã số thuế và mã số hải quan. Không có giấy tờ riêng biệt, được coi là tài liệu chính thức xác nhận việc đăng ký thành lập công ty cổ phần.
  2. Thông báo cơ quan thuế quản lý trực tiếp: Thông báo cho cơ quan thuế về việc thành lập công ty, giúp doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật.
  3. Công bố thông tin trên cổng thông tin điện tử quốc gia: Công bố các thông tin liên quan đến doanh nghiệp đã được đăng ký trên cổng thông tin điện tử quốc gia, giúp tăng cường tính minh bạch và tiện lợi trong việc tra cứu thông tin về doanh nghiệp.
  4. Con dấu tròn của doanh nghiệp và dấu chức danh của giám đốc công ty: Cung cấp các dấu tròn và dấu chức danh cho giám đốc công ty, cần thiết cho việc ký kết các hợp đồng và các tài liệu pháp lý khác của công ty.
  5. Tư vấn miễn phí qua tổng đài trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp: Cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí thông qua tổng đài, giúp doanh nghiệp giải quyết các thắc mắc và vấn đề pháp lý trong quá trình hoạt động kinh doanh.

Sau khi thành lập công ty cổ phần, các công việc cần thực hiện bao gồm:

  1. Treo biển công ty tại địa chỉ trụ sở chính: Đảm bảo treo biển công ty ở vị trí dễ nhìn và phù hợp với quy định của cơ quan quản lý địa phương.
  2. Mua chữ ký số để thực hiện khai thuế: Làm thủ tục mua chữ ký số để có thể khai thuế và thực hiện các thủ tục pháp lý khác qua mạng.
  3. Khai và nộp lệ phí môn bài vào ngày cuối cùng của tháng khi thành lập công ty: Thực hiện nộp lệ phí môn bài cho công ty theo quy định của pháp luật.
  4. Mở tài khoản ngân hàng, đăng ký nộp thuế điện tử với ngân hàng: Thực hiện mở tài khoản ngân hàng cho công ty và đăng ký dịch vụ nộp thuế điện tử với ngân hàng.
  5. Mua và phát hành hoá đơn điện tử: Làm thủ tục mua và phát hành hoá đơn điện tử để có thể thực hiện giao dịch kinh doanh.
  6. Góp vốn trong vòng 90 ngày kể từ khi thành lập, nếu không góp đủ phải đăng ký điều chỉnh giảm vốn theo số vốn thực tế: Đảm bảo thực hiện góp vốn đúng hạn và thực hiện các thủ tục liên quan nếu cần.
  7. Kê khai thuế và báo cáo hoá đơn theo quy định: Thực hiện các thủ tục kê khai thuế và báo cáo hoá đơn theo quy định của pháp luật về thuế.

Gọi cho chúng tôi để được hỗ trợ:

 HỖ TRỢ NGAY: 097.110.6895

Chúng tôi sẵn lòng hỗ trợ bạn trong mọi vấn đề liên quan đến đăng ký kinh doanh và các thủ tục hành chính khác.

No votes yet.
Please wait...
097.110.6895
097.110.6895