CHỦ SỞ HỮU HƯỞNG LỢI CỦA DOANH NGHIỆP CŨNG CÓ THỂ BỊ TẠM HOÃN XUẤT CẢNH

Từ ngày 01/7/2026, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp có thể thuộc diện bị tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế, tương tự như người đại diện theo pháp luật. Đây là một điểm mới đáng chú ý tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP mà chủ doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Tất tần tật về Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp: Quy định, kê khai và thủ tục thực hiện mới nhất từ 01/7/2025 - Luật Gia Bùi - Công ty

1. Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp cũng nằm trong diện có thể bị tạm hoãn xuất cảnh

Trước đây, khi nhắc đến việc cá nhân bị tạm hoãn xuất cảnh do doanh nghiệp nợ thuế, nhiều người thường chỉ quan tâm đến người đại diện theo pháp luật.

Tuy nhiên, theo quy định mới tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP, đối tượng có thể bị tạm hoãn xuất cảnh đã được bổ sung thêm:

Cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp.

Quy định này được áp dụng từ ngày 01/7/2026.

Điều này đồng nghĩa với việc trong một số trường hợp, một người không đứng tên Giám đốc, Tổng giám đốc hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp vẫn có thể bị tạm hoãn xuất cảnh nếu người đó được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi và doanh nghiệp thuộc trường hợp luật định.


2. Khi nào chủ sở hữu hưởng lợi bị tạm hoãn xuất cảnh?

Theo Nghị định 252/2026/NĐ-CP, trường hợp cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp hoặc là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp thuộc diện bị tạm hoãn xuất cảnh khi doanh nghiệp:

  • Thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế;
  • Có số tiền thuế nợ từ 500 triệu đồng trở lên;
  • Khoản nợ thuế đã quá thời hạn nộp từ 120 ngày trở lên.

Có thể hiểu đơn giản:

Doanh nghiệp nợ thuế từ 500 triệu đồng + nợ quá hạn từ 120 ngày + thuộc trường hợp bị cưỡng chế → chủ sở hữu hưởng lợi/người đại diện theo pháp luật có thể bị tạm hoãn xuất cảnh.

Ví dụ

Công ty A có:

  • Thuế phải nộp nhưng chưa nộp: 600 triệu đồng;
  • Khoản nợ đã quá hạn: 150 ngày;
  • Doanh nghiệp thuộc trường hợp bị cưỡng chế thuế.

Trong trường hợp này, người đại diện theo pháp luật và cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp có thể thuộc diện bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định.


3. Chủ sở hữu hưởng lợi là ai?

Đây là khái niệm mà chủ doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm.

Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp là cá nhân có quyền sở hữu thực tế hoặc chi phối, kiểm soát doanh nghiệp theo quy định của pháp luật doanh nghiệp, kể cả trong trường hợp người đó không nhất thiết là người trực tiếp đứng tên trên hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Do đó, việc kiểm tra rủi ro thuế hiện nay không nên chỉ dừng ở câu hỏi:

“Ai là người đại diện theo pháp luật?”

Mà cần đặt thêm câu hỏi:

“Ai là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp?”

Đây chính là một trong những điểm đáng chú ý của quy định mới.


4. Không phải cứ doanh nghiệp có nợ thuế là chủ sở hữu hưởng lợi bị cấm xuất cảnh

Đây là điểm rất quan trọng cần hiểu đúng.

Không phải mọi khoản nợ thuế đều dẫn đến tạm hoãn xuất cảnh.

Đối với trường hợp chủ sở hữu hưởng lợi hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, Nghị định 252/2026/NĐ-CP quy định đồng thời các điều kiện liên quan đến:

① Doanh nghiệp thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế;

② Số tiền thuế nợ từ 500 triệu đồng trở lên;

③ Khoản nợ đã quá thời hạn nộp từ 120 ngày trở lên.

Vì vậy, không nên hiểu rằng:

“Doanh nghiệp có nợ thuế là chủ doanh nghiệp bị cấm xuất cảnh.”

Mà cần đối chiếu đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật.


5. Đặc biệt lưu ý doanh nghiệp không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

Một điểm khác cũng rất đáng chú ý tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP là trường hợp người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Đối với trường hợp này, đối tượng có thể bị tạm hoãn xuất cảnh bao gồm:

  • Cá nhân kinh doanh;
  • Chủ hộ kinh doanh;
  • Cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp;
  • Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
  • Người đại diện theo pháp luật của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.

Tuy nhiên, không phải cứ bị xác định không hoạt động tại địa chỉ đăng ký là bị tạm hoãn xuất cảnh ngay.

Theo quy định mới, sau khi cơ quan thuế ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, nếu sau 120 ngày vẫn không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định thì có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.

Xem thêm  Điều kiện và thủ tục Thành lập công ty tại Thái Nguyên

6. Một doanh nghiệp có thể khiến nhiều cá nhân cùng đứng trước nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh?

Có thể.

Điểm đáng chú ý của quy định mới là phạm vi đối tượng không chỉ giới hạn ở một cá nhân duy nhất.

Ví dụ:

Công ty A có một khoản nợ thuế thuộc trường hợp quy định và có:

  • Ông B là người đại diện theo pháp luật;
  • Bà C là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện để áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh, thì cả ông B và bà C đều có thể thuộc diện bị tạm hoãn xuất cảnh, tùy theo tình trạng và căn cứ pháp lý cụ thể của từng trường hợp.

Đây chính là lý do các chủ doanh nghiệp cần rà soát không chỉ nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp, mà còn cả thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.


7. Quy định mới có ý nghĩa gì đối với chủ doanh nghiệp?

Quy định mới cho thấy việc quản lý nghĩa vụ thuế đang ngày càng gắn với cá nhân thực sự sở hữu, kiểm soát hoặc hưởng lợi từ doanh nghiệp.

Do đó, chủ doanh nghiệp không nên quan niệm:

“Tôi không đứng tên Giám đốc thì nợ thuế của công ty không ảnh hưởng đến tôi.”

Quan niệm này có thể dẫn đến rủi ro nếu cá nhân đó thuộc diện chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp theo quy định.

Đặc biệt, đối với những doanh nghiệp:

  • Có khoản nợ thuế lớn;
  • Nợ thuế kéo dài;
  • Đang bị cưỡng chế thuế;
  • Đã bị thông báo không hoạt động tại địa chỉ đăng ký;
  • Không còn hoạt động thực tế nhưng chưa thực hiện thủ tục phù hợp;

thì cần kiểm tra và xử lý sớm.


8. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro?

Doanh nghiệp nên chủ động rà soát:

① Kiểm tra tình trạng thuế

Xác định chính xác:

  • Có đang nợ thuế hay không;
  • Số tiền nợ là bao nhiêu;
  • Khoản nợ đã quá hạn bao lâu;
  • Có thuộc trường hợp bị cưỡng chế hay không.

② Kiểm tra trạng thái mã số thuế

Đặc biệt lưu ý trường hợp:

“Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”.

Nếu doanh nghiệp đang ở tình trạng này, cần xử lý sớm thay vì để kéo dài.

③ Rà soát thông tin người đại diện theo pháp luật

Đảm bảo thông tin đăng ký doanh nghiệp và thông tin thực tế được cập nhật đầy đủ, chính xác.

④ Rà soát chủ sở hữu hưởng lợi

Đây là nội dung ngày càng quan trọng trong công tác quản trị doanh nghiệp và tuân thủ pháp luật.

⑤ Xử lý nghĩa vụ thuế kịp thời

Không nên để khoản nợ thuế kéo dài đến mức phát sinh các biện pháp cưỡng chế và các hệ quả pháp lý liên quan.


9. Điểm mới cần nhớ từ ngày 01/7/2026

Có thể tóm tắt quy định đáng chú ý như sau:

Trường hợpĐiều kiện đáng chú ý
Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanhNợ thuế từ 50 triệu đồng, quá hạn từ 120 ngày và thuộc trường hợp bị cưỡng chế
Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệpDoanh nghiệp nợ từ 500 triệu đồng, quá hạn từ 120 ngày và thuộc trường hợp bị cưỡng chế
Người đại diện theo pháp luậtDoanh nghiệp nợ từ 500 triệu đồng, quá hạn từ 120 ngày và thuộc trường hợp bị cưỡng chế
Không hoạt động tại địa chỉ đăng kýSau 120 ngày kể từ thông báo của cơ quan thuế mà không khôi phục MST hoặc chấm dứt hiệu lực MST theo quy định


10. Kết luận

Từ ngày 01/7/2026, chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp đã chính thức được bổ sung vào nhóm đối tượng có thể bị tạm hoãn xuất cảnh trong các trường hợp luật định.

Đây là thay đổi rất đáng chú ý đối với chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư và người quản lý doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp đang có nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành.

Bên cạnh việc kiểm soát nợ thuế, doanh nghiệp cũng cần đặc biệt quan tâm đến tình trạng mã số thuế, địa chỉ đăng ký và thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi.

⚠️ Lưu ý: Tạm hoãn xuất cảnh không đồng nghĩa với “cấm xuất cảnh” vĩnh viễn. Đây là biện pháp được áp dụng trong các trường hợp và điều kiện do pháp luật quy định. Khi người nộp thuế đáp ứng điều kiện để hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan thuế thực hiện thủ tục hủy bỏ theo quy định mới.


🔴 LUẬT GIA BÙI – CẬP NHẬT CHÍNH SÁCH THUẾ MỚI NHẤT

Luật Gia Bùi hỗ trợ doanh nghiệp rà soát và xử lý các vấn đề liên quan đến:

  • Kiểm tra tình trạng mã số thuế;
  • Xử lý trạng thái 06 – không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký;
  • Khôi phục mã số thuế;
  • Xử lý nghĩa vụ thuế;
  • Tạm ngừng, giải thể doanh nghiệp;
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật;
  • Rà soát thông tin chủ sở hữu hưởng lợi;
  • Tư vấn các trường hợp có nguy cơ tạm hoãn xuất cảnh do nghĩa vụ thuế.

Doanh nghiệp có nợ thuế hoặc đang ở trạng thái 06 nên chủ động kiểm tra và xử lý trước khi phát sinh các hệ quả pháp lý nghiêm trọng hơn.

No votes yet.
Please wait...
097.110.6895
097.110.6895