Từ ngày 01/7/2026, Nghị định 252/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực và thay đổi đáng chú ý quy định về tạm hoãn xuất cảnh đối với người nộp thuế. Đặc biệt, cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp đang ở trạng thái “không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” cần đặc biệt lưu ý, bởi việc tạm hoãn xuất cảnh không chỉ được đặt ra trong trường hợp có số tiền nợ thuế lớn.
1. Trạng thái 06 là gì?
Trong quá trình quản lý thuế, trường hợp cơ quan thuế xác định người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có thể dẫn đến việc mã số thuế được ghi nhận ở trạng thái tương ứng với tình trạng này, thường được gọi là “trạng thái 06”.
Đây là tình trạng đặc biệt cần lưu ý đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh.
Việc doanh nghiệp không còn hoạt động thực tế tại địa chỉ đăng ký nhưng không thực hiện thủ tục thay đổi địa chỉ, khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế có thể dẫn đến nhiều hệ quả về quản lý thuế.
Đáng chú ý, theo quy định mới tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP, tình trạng này còn có thể liên quan trực tiếp đến biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với một số cá nhân.
2. Có trạng thái 06 là bị cấm xuất cảnh ngay không?
Không.
Đây là điểm cần phân biệt rất rõ.
Việc người nộp thuế bị xác định không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký không đồng nghĩa với việc ngay lập tức bị tạm hoãn xuất cảnh.
Theo quy định mới, đối với nhóm người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, pháp luật đặt ra thời gian 120 ngày để người nộp thuế thực hiện thủ tục khắc phục tình trạng mã số thuế.
Cụ thể, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được đặt ra khi thuộc trường hợp:
Cơ quan thuế đã có thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và sau 120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo mà người nộp thuế vẫn không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định.
Như vậy, 120 ngày là khoảng thời gian đặc biệt quan trọng mà doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân cần chủ động xử lý.
3. Đáng chú ý: Không nhất thiết phải có nợ thuế mới phát sinh vấn đề
Đây là nội dung mà doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật cần đặc biệt lưu ý.
Đối với một số trường hợp tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế, pháp luật quy định ngưỡng nợ thuế cụ thể.
Ví dụ, đối với cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế, điều kiện được quy định là nợ thuế từ 50 triệu đồng trở lên và khoản nợ đã quá thời hạn nộp từ 120 ngày trở lên.
Đối với cá nhân là người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã thuộc trường hợp bị cưỡng chế, ngưỡng nợ thuế được quy định là từ 500 triệu đồng trở lên và đã quá thời hạn nộp từ 120 ngày trở lên.
Tuy nhiên, đối với trường hợp người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, cần xem xét theo quy định riêng về tình trạng này.
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng:
“Không có nợ thuế thì chắc chắn không bị tạm hoãn xuất cảnh.”
Trong trường hợp doanh nghiệp hoặc cá nhân đã bị cơ quan thuế xác định không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và không thực hiện các thủ tục cần thiết trong thời hạn luật định, nguy cơ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh vẫn có thể phát sinh theo quy định.
4. Những ai có thể bị ảnh hưởng?
Theo quy định tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP, nhóm đối tượng liên quan đến trường hợp người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký gồm:
- Cá nhân kinh doanh;
- Chủ hộ kinh doanh;
- Cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp;
- Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
- Người đại diện theo pháp luật của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
Đây là điểm rất đáng chú ý đối với người đang đứng tên pháp lý cho doanh nghiệp.
Ví dụ:
Công ty A đăng ký trụ sở tại địa chỉ X.
Sau đó công ty chuyển đi nơi khác nhưng không thực hiện thủ tục thay đổi địa chỉ đăng ký doanh nghiệp. Cơ quan thuế kiểm tra và xác định công ty không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Nếu sau thời hạn theo quy định, doanh nghiệp vẫn không thực hiện thủ tục cần thiết để khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người đại diện theo pháp luật có thể thuộc trường hợp bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo quy định.
5. Quy định mới cho người nộp thuế thêm thời gian để khắc phục
Một điểm tích cực của Nghị định 252/2026/NĐ-CP là không áp dụng ngay biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với trường hợp người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký.
Theo quy định mới, người nộp thuế có 120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký để thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định.
Quy định này tạo thêm thời gian để người nộp thuế chủ động khắc phục tình trạng pháp lý của mình.
6. Đã bị tạm hoãn xuất cảnh thì có cách nào được hủy bỏ?
Có.
Nghị định 252/2026/NĐ-CP cũng có những quy định mới theo hướng tạo điều kiện cho người nộp thuế sớm được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh khi đã khắc phục tình trạng vi phạm.
Đáng chú ý, cơ quan thuế thực hiện hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh khi người nộp thuế đáp ứng điều kiện theo quy định.
Đối với trường hợp liên quan đến nghĩa vụ thuế, Nghị định mới còn quy định theo hướng:
- Đối với cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh: số tiền thuế nợ còn phải nộp dưới 50 triệu đồng;
- Đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: số tiền thuế nợ còn phải nộp dưới 500 triệu đồng.
Ngoài ra, đối với người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh còn gắn với việc khôi phục mã số thuế, hoàn thành nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế để đưa số tiền thuế nợ xuống dưới ngưỡng theo quy định hoặc thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
7. Một điểm mới rất đáng chú ý: Hủy tạm hoãn xuất cảnh nhanh hơn
Nghị định 252/2026/NĐ-CP cũng thay đổi theo hướng rút ngắn thời gian xử lý.
Theo quy định mới, ngay khi người nộp thuế đáp ứng điều kiện để hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan thuế thực hiện ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh trên hệ thống thông tin quản lý thuế để gửi cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Điều này giúp người nộp thuế không phải chờ thêm một khoảng thời gian xử lý thủ công như trước sau khi đã đáp ứng điều kiện.
8. Trường hợp đã nộp thuế nhưng hệ thống chưa cập nhật thì sao?
Đây cũng là vấn đề thực tế mà doanh nghiệp có thể gặp phải.
Có trường hợp người nộp thuế đã thực hiện nghĩa vụ nhưng dữ liệu trên hệ thống chưa được cập nhật kịp thời.
Nghị định 252/2026/NĐ-CP đã bổ sung cơ chế để xử lý tình huống này.
Theo đó, người nộp thuế có thể gửi thông tin phản hồi kèm bản chụp chứng từ nộp tiền bằng phương thức điện tử thông qua hệ thống thông tin quản lý thuế.
Cơ quan thuế sẽ kiểm tra, đối chiếu và cập nhật dữ liệu. Nếu người nộp thuế đã đáp ứng đầy đủ điều kiện, cơ quan thuế thực hiện thủ tục hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh.
9. Doanh nghiệp đang ở trạng thái 06 cần làm gì?
Nếu doanh nghiệp đang có thông tin “Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”, không nên tiếp tục để tình trạng này kéo dài.
Doanh nghiệp cần nhanh chóng kiểm tra:
Trường hợp 1: Doanh nghiệp vẫn đang hoạt động
Nếu doanh nghiệp vẫn hoạt động nhưng đã chuyển địa điểm, cần rà soát và thực hiện thủ tục thay đổi địa chỉ trụ sở theo quy định.
Trường hợp 2: Doanh nghiệp vẫn muốn tiếp tục hoạt động nhưng mã số thuế đang bị trạng thái 06
Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế, đồng thời rà soát nghĩa vụ:
- Hồ sơ khai thuế;
- Tiền thuế;
- Tiền chậm nộp;
- Hóa đơn điện tử;
- Nghĩa vụ với cơ quan thuế;
- Tình trạng đăng ký doanh nghiệp.
Trường hợp 3: Doanh nghiệp không còn hoạt động
Nếu doanh nghiệp thực tế đã ngừng hoạt động và không có nhu cầu tiếp tục kinh doanh, cần xem xét thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế/giải thể doanh nghiệp theo quy định phù hợp.
10. Đừng để trạng thái 06 kéo theo rủi ro đối với người đại diện theo pháp luật
Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, người đại diện theo pháp luật thường trực tiếp quản lý hoạt động và đồng thời đứng tên nhiều thủ tục pháp lý của doanh nghiệp.
Vì vậy, việc doanh nghiệp bị cơ quan thuế xác định không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký không nên được xem là một vấn đề “chỉ liên quan đến mã số thuế”.
Tình trạng này có thể kéo theo nhiều hệ quả liên quan đến:
- Quản lý thuế;
- Hóa đơn điện tử;
- Kê khai và nộp thuế;
- Khôi phục mã số thuế;
- Chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
- Và trong những trường hợp thuộc quy định, tạm hoãn xuất cảnh đối với cá nhân liên quan.
11. Kết luận
Nghị định 252/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 đã đưa ra nhiều thay đổi đáng chú ý về biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với người nộp thuế.
Đặc biệt, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh đang ở tình trạng “không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” cần chủ động kiểm tra và xử lý sớm.
Không nên chờ đến khi phát sinh thông báo tạm hoãn xuất cảnh mới bắt đầu xử lý tình trạng thuế.
Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra tình trạng mã số thuế, địa chỉ đăng ký và nghĩa vụ thuế để kịp thời khắc phục các vấn đề phát sinh.
Lưu ý: Nội dung bài viết được cập nhật theo quy định tại Nghị định 252/2026/NĐ-CP và các thông tin hướng dẫn triển khai hiện có. Khi xử lý một hồ sơ cụ thể cần đối chiếu tình trạng mã số thuế, nghĩa vụ thuế và thông báo của cơ quan thuế để xác định chính xác biện pháp áp dụng.
📌 LUẬT GIA BÙI – TƯ VẤN XỬ LÝ TRẠNG THÁI THUẾ, KHÔI PHỤC MÃ SỐ THUẾ
Luật Gia Bùi hỗ trợ doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân trong các vấn đề:
- Kiểm tra tình trạng mã số thuế;
- Xử lý trạng thái 06 – không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký;
- Thủ tục khôi phục mã số thuế;
- Xử lý nghĩa vụ thuế và hóa đơn;
- Tạm ngừng, giải thể doanh nghiệp;
- Thay đổi địa chỉ trụ sở doanh nghiệp;
- Tư vấn xử lý trường hợp liên quan đến tạm hoãn xuất cảnh do nghĩa vụ thuế.
LUẬT GIA BÙI – ĐỒNG HÀNH PHÁP LÝ CÙNG DOANH NGHIỆP.

